
Trong hành trình chinh phục IELTS Writing Task 1, dạng bài sơ đồ (Map) với những biến đổi phức tạp theo dòng thời gian luôn là một thử thách lớn khiến không ít thí sinh cảm thấy choáng ngợp. Bạn có bao giờ rơi vào trạng thái bế tắc khi không biết phải bắt đầu phân tích từ đâu, hay loay hoay tìm kiếm những cấu trúc ngôn ngữ đắt giá để mô tả sự mở rộng quy mô, sự chuyển đổi công năng hay việc tái cấu trúc vị trí của từng khu vực một cách logic? Đừng để những rào cản đó ngăn cản bạn chạm đến band điểm mơ ước. Với triết lý chú trọng vào giá trị thực chất và kinh nghiệm hơn một thập kỷ trong giảng dạy, bài mẫu chuyên sâu từ thầy dưới đây sẽ là kim chỉ nam giúp bạn nâng cấp toàn diện tư duy phân tích dữ liệu không gian.
engonow.com
Đề bài:
The picture below shows the museum’s plant in 1998 and after some changes were made in 2008. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.
Bài mẫu:
English:
The two floor plans illustrate the layout of a museum in 1998 and the structural changes that took place over the following decade, by 2008.
Overall, the floor underwent a number of significant changes, the most important of which were the relocation of several facilities, the removal of the garden, and the addition of new amenities. These changes made the middle and left sides more compact and service-oriented, while the whole right-hand side was dedicated to permanent exhibition space by 2008.
Looking first at the left-hand side of the museum floor, upon entering through the entrance, which also served as the exit and ticket area, visitors would see a temporary exhibition room to their left in 1998. By 2008, this room had been moved slightly northward. In 1998, the upper-left section was occupied by a permanent exhibition room, but this space was converted into a restaurant over the following decade. The relocation of the temporary exhibition room also paved the way for the construction of shops and a coatroom in the lower-left part of the museum, both of which had previously stood in the lower right-hand corner of the floor.
The changes on the left side of the museum also led to some transformations in the middle area. Beyond the entrance, where visitors could either buy or check tickets, fountains were constructed by 2008. This addition, however, came at the expense of the large garden that had occupied the central part of the floor in 1998. A small outdoor area for the cafe was also added next to the fountains. At the back of the floor from the entrance, there was still a cafe in 2008, but this facility was halved in size, allowing for the construction of a WC to its right. Interestingly, this WC used to be placed in the lower right-hand corner from the entrance, along with the shop and coatroom, as mentioned above, in 1998.
Finally, on the right-hand side of the museum floor, the permanent exhibition room used to occupy only the upper section in 1998, while the lower section contained the shop, WC, and coatroom. However, its expansion was facilitated by the rearrangement of these facilities, with the permanent exhibition room extending southward and eventually occupying the whole right-hand side of the floor byn2008.
Vietnamese:
Hai sơ đồ mặt bằng minh họa bố cục của một bảo tàng vào năm 1998 và những thay đổi về mặt cấu trúc đã diễn ra trong thập kỷ tiếp theo, tính đến năm 2008.
Nhìn chung, mặt bằng này đã trải qua một số thay đổi đáng kể, quan trọng nhất trong số đó là việc di dời một số cơ sở vật chất, xóa bỏ khu vườn và bổ sung thêm các tiện ích mới. Những thay đổi này đã làm cho khu vực giữa và bên trái trở nên gọn gàng và hướng tới dịch vụ hơn, trong khi toàn bộ phía bên phải đã được dành riêng cho không gian triển lãm vĩnh cửu vào năm 2008.
Trước tiên nhìn vào phía bên trái của mặt bằng bảo tàng, khi đi vào từ lối vào (nơi đồng thời đóng vai trò là lối thoát và khu vực bán vé), khách tham quan sẽ thấy một phòng triển lãm tạm thời ở phía bên trái của họ vào năm 1998. Đến năm 2008, căn phòng này đã được dịch chuyển lên phía bắc một chút. Vào năm 1998, phần phía trên bên trái là phòng triển lãm vĩnh cửu, nhưng không gian này đã được chuyển đổi thành một nhà hàng trong thập kỷ tiếp theo. Việc di dời phòng triển lãm tạm thời cũng tạo điều kiện cho việc xây dựng các cửa hàng và phòng để đồ (coatroom) ở phần dưới bên trái của bảo tàng, cả hai khu vực này trước đây đều nằm ở góc dưới cùng bên phải của mặt bằng.
Những thay đổi ở phía bên trái bảo tàng cũng dẫn đến một số biến đổi ở khu vực trung tâm. Phía sau lối vào, nơi khách tham quan có thể mua hoặc kiểm tra vé, các đài phun nước đã được xây dựng vào năm 2008. Tuy nhiên, sự bổ sung này đã thay thế cho khu vườn lớn từng nằm ở phần trung tâm của mặt bằng vào năm 1998. Một khu vực ngoài trời nhỏ dành cho quán cà phê cũng được thêm vào cạnh các đài phun nước. Ở phía cuối mặt bằng tính từ lối vào, vẫn còn một quán cà phê vào năm 2008, nhưng cơ sở này đã bị giảm một nửa diện tích để nhường chỗ cho việc xây dựng một nhà vệ sinh (WC) ở bên phải nó. Điều thú vị là nhà vệ sinh này từng được đặt ở góc dưới cùng bên phải tính từ lối vào, cùng với cửa hàng và phòng để đồ như đã đề cập ở trên vào năm 1998.
Cuối cùng, ở phía bên phải của mặt bằng bảo tàng, phòng triển lãm vĩnh cửu vốn chỉ chiếm phần phía trên vào năm 1998, trong khi phần phía dưới chứa cửa hàng, nhà vệ sinh và phòng để đồ. Tuy nhiên, việc mở rộng phòng triển lãm này đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ sự sắp xếp lại các cơ sở vật chất kể trên, với việc phòng triển lãm vĩnh cửu mở rộng về phía nam và cuối cùng chiếm toàn bộ phía bên phải của mặt bằng vào năm 2008.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Sử dụng các từ đồng nghĩa như “illustrate the layout” (thay cho “show the plant”) và “structural changes” (thay cho “changes were made”).
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Rất hiệu quả khi chỉ ra xu hướng: phía bên trái và giữa trở nên “compact and service-oriented” (gọn gàng và hướng tới dịch vụ), trong khi bên phải dành trọn cho “permanent exhibition” (triển lãm vĩnh cửu). Đây là cách viết Overview tầm cao (Band 8+), không chỉ liệt kê mà còn nêu được “tính chất” của sự thay đổi.
III. Detail Paragraph 1 (Phía bên trái):
- Câu chủ đề: Định hướng người đọc vào khu vực bên trái ngay từ đầu.
- Phát triển ý: Sử dụng các động từ chỉ sự thay đổi như “moved slightly northward”, “converted into”, “paved the way for”. Cách tác giả kết nối việc di chuyển phòng triển lãm tạm thời với việc xây dựng shop và coatroom thể hiện tư duy liên kết không gian tốt.
IV. Detail Paragraph 2 (Khu vực giữa):
- Câu chủ đề: “The changes on the left… led to some transformations in the middle area” – tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các đoạn.
- Phát triển ý: Tập trung vào sự đánh đổi (fountains thay cho garden). Chi tiết “halved in size” (giảm một nửa kích thước) của quán cafe là một quan sát rất tinh tế và chính xác về dữ liệu.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Sử dụng thì (Tenses): Kết hợp nhuần nhuyễn giữa Quá khứ đơn (cho năm 1998) và Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để mô tả những gì “đã diễn ra” tính đến thời điểm 2008 (ví dụ: this room had been moved, fountains were constructed).
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Sử dụng linh hoạt để bổ sung thông tin mà không làm ngắt quãng dòng chảy của câu: “…the most important of which were…”, “…both of which had previously stood…”.
- Cấu trúc bị động (Passive Voice): Được dùng chủ đạo vì đây là mô tả sự tác động lên mặt bằng (e.g., was occupied by, was converted into, its expansion was facilitated).
- Tính mạch lạc (Cohesion): Các từ nối định hướng không gian (Looking first at…, Beyond the entrance…, At the back of…, Finally…) giúp người đọc như đang đi tham quan bảo tàng qua con chữ.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh: Bài viết không chỉ mô tả các thay đổi đơn lẻ mà còn chỉ ra được mối quan hệ nhân quả giữa các thay đổi (cái này chuyển đi để cái kia mọc lên). Việc nhóm thông tin theo khu vực địa lý giúp bài viết cực kỳ dễ theo dõi.
- Ghi chú học tập 1: Khi gặp dạng bài Map, hãy cố gắng nhóm các thay đổi theo khu vực (Bắc-Nam-Đông-Tây hoặc Trái-Phải-Giữa) thay vì liệt kê theo thứ tự ngẫu nhiên. Điều này đảm bảo điểm Coherence (Mạch lạc) cao.
- Ghi chú học tập 2: Hãy học cách sử dụng các cụm từ chỉ sự thay đổi chức năng (converted into, transformed into) và sự thay thế (at the expense of, made way for) để đa dạng hóa vốn từ.
- Ghi chú học tập 3: Luôn sử dụng Quá khứ hoàn thành (had + V3) khi mô tả một thay đổi đã hoàn tất trước mốc thời gian thứ hai trong quá khứ để thể hiện sự chính xác về ngữ pháp.
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: Giải Đề Thi Thật IELTS Writing Task 2










