
Chào các bạn! Ngày hôm nay, mình sẽ cùng các bạn phân tích một bài mẫu “chuẩn chỉnh” IELTS Writing Task 2 về chủ đề Advertising để xem làm thế nào đạt band điểm cao mà không cần dùng từ vựng quá cao siêu nhé!
Engonow.com
Đề bài:
The main purpose of advertising is to increase the sales of products that people don’t really need. To what extent do you agree or disagree?
Bài mẫu:
English:
Advertising is everywhere in today’s world, and it has a strong influence on the way people think and buy things. Some people believe that the main goal of advertising is to sell items that are not really necessary. While I agree this is sometimes true, I believe advertising has other important purposes as well.
Of course, many advertisements are clearly designed to make people buy products they do not actually need. Companies often try to create a sense of urgency or desire by showing attractive lifestyles or using emotional messages. For instance, advertisements for luxury perfumes or designer clothes often show glamorous people living exciting lives, which makes viewers believe that buying these items will make them feel more confident or successful. In reality, most people do not need an expensive watch or brand-name bag, but they are influenced by the image and message in the advertisement. Furthermore, many ads target people’s fears or insecurities. For example, some skincare brands use phrases like “look younger instantly” or “fix your flaws,” making people feel that they need to buy these products to be accepted or loved. These strategies prove that one main purpose of advertising is to create false needs to increase sales.
However, I believe advertising is not always harmful or misleading. In many cases, it provides useful information about products or services that people may truly benefit from. For example, when a new medicine or health service becomes available, advertisements can help people learn about their options and make better choices for their well-being. Similarly, ads for online learning platforms, eco-friendly products, or home safety devices can educate consumers and encourage positive change. Without advertising, people might not hear about these helpful tools, especially in today’s fast-changing world. In this sense, advertising can serve the public by spreading awareness and supporting innovation.
Moreover, the idea of “need” is not the same for everyone. A product that seems unnecessary to one person may be very important to someone else. For example, a smartwatch may seem like a luxury, but it can help people track their fitness, receive health alerts, or even call for help in an emergency. A gaming console might be considered a want rather than a need, but for many people, it provides stress relief, social interaction, or even a creative outlet. Advertising simply introduces these products — it is up to the individual to decide whether the product is meaningful or not. Therefore, it would be unfair to say that all advertised products are useless.
In conclusion, I believe that while some ads do try to push people into buying things they do not truly need, advertising also has many helpful and important roles. It spreads information, introduces useful innovations, and lets people make informed choices. So, I only partly agree with the idea, as advertising is not just about encouraging wasteful spending — it can also bring real value when used responsibly.
Vietnamese:
Quảng cáo hiện diện ở khắp mọi nơi trong thế giới ngày nay và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách mọi người suy nghĩ cũng như mua sắm. Một số người tin rằng mục tiêu chính của quảng cáo là bán những món đồ không thực sự cần thiết. Dù tôi đồng ý rằng điều này đôi khi đúng, nhưng tôi tin rằng quảng cáo cũng có những mục đích quan trọng khác.
Đầu tiên, rõ ràng có rất nhiều quảng cáo được thiết kế để thôi thúc mọi người mua những sản phẩm mà họ không thực sự cần. Các công ty thường cố gắng tạo ra cảm giác cấp bách hoặc khao khát bằng cách phô diễn lối sống xa hoa hoặc sử dụng các thông điệp đánh vào cảm xúc. Ví dụ, quảng cáo nước hoa cao cấp hoặc quần áo thiết kế thường xuất hiện với những người mẫu lộng lẫy đang sống một cuộc đời đầy hào nhoáng, điều này khiến người xem tin rằng việc sở hữu những món đồ này sẽ giúp họ cảm thấy tự tin hoặc thành công hơn. Trên thực tế, hầu hết mọi người không cần một chiếc đồng hồ đắt tiền hay một chiếc túi hàng hiệu, nhưng họ lại bị tác động bởi hình ảnh và thông điệp trong quảng cáo. Hơn nữa, nhiều quảng cáo còn đánh vào nỗi sợ hãi hoặc sự thiếu tự tin. Chẳng hạn, một số thương hiệu chăm sóc da sử dụng các cụm từ như “trẻ hóa tức thì” hoặc “khắc phục khuyết điểm,” khiến mọi người cảm thấy họ cần phải mua những sản phẩm này để được chấp nhận hoặc yêu thương. Những chiến lược này minh chứng rằng một trong những mục đích chính của quảng cáo là tạo ra các nhu cầu giả tạo để tăng doanh số.
Tuy nhiên, tôi tin rằng quảng cáo không phải lúc nào cũng có hại hoặc gây hiểu lầm. Trong nhiều trường hợp, nó cung cấp thông tin hữu ích về các sản phẩm hoặc dịch vụ mà mọi người có thể thực sự được hưởng lợi. Ví dụ, khi một loại thuốc mới hoặc dịch vụ y tế được ra mắt, quảng cáo có thể giúp mọi người biết thêm về các lựa chọn của họ và đưa ra quyết định tốt hơn cho sức khỏe. Tương tự, quảng cáo cho các nền tảng học trực tuyến, sản phẩm thân thiện với môi trường hoặc thiết bị an toàn tại gia có thể giáo dục người tiêu dùng và khuyến khích những thay đổi tích cực. Nếu không có quảng cáo, mọi người có thể không biết đến những công cụ hữu ích này, đặc biệt là trong thế giới thay đổi nhanh chóng như hiện nay. Ở khía cạnh này, quảng cáo có thể phục vụ cộng đồng bằng cách lan tỏa nhận thức và hỗ trợ sự đổi mới.
Hơn nữa, khái niệm về “nhu cầu” không giống nhau đối với tất cả mọi người. Một sản phẩm có vẻ không cần thiết với người này nhưng lại có thể rất quan trọng đối với người khác. Ví dụ, một chiếc đồng hồ thông minh có vẻ là món đồ xa xỉ, nhưng nó có thể giúp người dùng theo dõi sức khỏe, nhận cảnh báo y tế hoặc thậm chí gọi cấp cứu. Một máy chơi game có thể được coi là sở thích thay vì nhu cầu, nhưng với nhiều người, nó giúp giải tỏa căng thẳng, tương tác xã hội hoặc thậm chí là một nơi để sáng tạo. Quảng cáo chỉ đơn giản là giới thiệu những sản phẩm này — việc quyết định sản phẩm đó có ý nghĩa hay không là tùy thuộc vào mỗi cá nhân. Do đó, thật không công bằng khi nói rằng tất cả các sản phẩm được quảng cáo đều là vô dụng.
Tóm lại, tôi tin rằng mặc dù một số quảng cáo cố tình thúc đẩy mọi người mua những thứ không thực sự cần thiết, nhưng quảng cáo cũng đóng nhiều vai trò hữu ích và quan trọng. Nó lan tỏa thông tin, giới thiệu những đổi mới có ích và cho phép mọi người đưa ra những lựa chọn dựa trên đầy đủ thông tin. Vì vậy, tôi chỉ đồng ý một phần với quan điểm trên, bởi quảng cáo không chỉ khuyến khích việc chi tiêu lãng phí — nó còn có thể mang lại giá trị thực sự khi được sử dụng một cách có trách nhiệm.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
- Mở bài: Tác giả sử dụng kỹ thuật paraphrase hiệu quả: “increase the sales” được hiểu qua cụm “influence on the way people think and buy things”. Câu trả lời (Thesis statement) rất rõ ràng, chuẩn bị tâm thế cho người đọc về một bài viết đa chiều.
- Thân bài 1 – Quảng cáo tạo ra nhu cầu ảo:
- Câu chủ đề: Xác nhận sự tồn tại của việc quảng cáo đồ không cần thiết.
- Phát triển ý: Giải thích cơ chế tâm lý: tạo ra sự khẩn cấp (urgency) hoặc đánh vào cảm xúc (emotional messages).
- Ví dụ: Nước hoa xa xỉ và mỹ phẩm (skincare). Cách lấy ví dụ này rất đắt giá vì nó đánh trúng vào tâm lý “muốn được chấp nhận” của con người.
- Thân bài 2 – Giá trị thông tin & Giáo dục:
- Câu chủ đề: Chuyển hướng sang mặt tích cực (không phải lúc nào cũng có hại).
- Phát triển ý: Nhấn mạnh vào quyền được biết thông tin của người tiêu dùng.
- Ví dụ: Thuốc mới, sản phẩm thân thiện môi trường (eco-friendly), giáo dục trực tuyến. Ý này giúp bài viết khách quan hơn, không bị phiến diện.
- Thân bài 3 – Tính chủ quan của “Nhu cầu”:
- Câu chủ đề: Một bước tiến sâu hơn về tư duy logic – định nghĩa lại từ “need”.
- Phát triển ý: Lập luận rằng quảng cáo chỉ là công cụ giới thiệu, việc chọn lọc là ở cá nhân.
- Ví dụ: Đồng hồ thông minh (smartwatch) và máy chơi game. Ví dụ này cực kỳ thuyết phục vì nó cho thấy một món đồ có thể là “vô dụng” với người này nhưng lại “thiết yếu” với người khác.
- Kết bài: Tóm gọn lại các ý chính (spreads information, introduces innovations) và chốt lại bằng một lời khuyên nhẹ nhàng về việc sử dụng quảng cáo có trách nhiệm.
2) Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc:
- Mệnh đề quan hệ: “items that are not really necessary”, “people who are influenced by…”.
- Câu ghép & Câu phức: Sử dụng linh hoạt các liên từ While, However, Similarly, Therefore.
- Cấu trúc giả định/Điều kiện ẩn: “Without advertising, people might not hear about…” (Dùng “Without” thay vì “If there were no” giúp câu văn gọn và chuyên nghiệp hơn).
- Liên kết mạch lạc: Các từ nối được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu rất tự nhiên, giúp mạch truyện trôi chảy như một dòng nước, không bị ngắt quãng.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh: Sự thông minh trong việc phân tích khái niệm (concept analysis). Tác giả không chỉ nói “đúng” hay “sai” mà còn bóc tách xem “nhu cầu” thực sự là gì. Đây là tư duy giúp bài viết đạt Band 8.0+.
- Ghi chú học tập:
- Đừng nhìn vấn đề một màu: Khi gặp dạng bài To what extent, hãy cố gắng tìm ra ít nhất một khía cạnh đối lập để bài viết có chiều sâu hơn.
- Kỹ thuật “Definition”: Nếu đề bài có các từ khóa mang tính cảm tính như “need” hay “important”, hãy thử định nghĩa lại chúng theo góc nhìn của bạn (như cách tác giả làm ở Thân bài 3).
- Ví dụ hóa (Exemplification): Luôn đi kèm một ví dụ cụ thể sau mỗi luận điểm trừu tượng để thuyết phục giám khảo rằng ý tưởng của bạn có căn cứ thực tế.
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: Bài mẫu IELTS WRITING TASK 1 – BAR CHART: MOVIE PRODUCTION













