
Chào các bạn! Trong suốt hơn một thập kỷ gắn bó với việc giảng dạy tiếng Anh, có một câu mà thầy nghe rất nhiều: “Thầy ơi, đọc tiếng Anh buồn ngủ quá, cứ thấy một rừng chữ và từ mới là nản luôn!”.
Thầy hoàn toàn thấu hiểu và đồng cảm với nỗi sợ này của các bạn. Nhưng các bạn biết không, bí quyết để đánh bại kỹ năng Reading lại cực kỳ đơn giản: Hãy bắt đầu từ những chủ đề thực tế, mang hơi thở của cuộc sống đang diễn ra quanh ta mỗi ngày!
Và hôm nay, thầy sẽ giới thiệu đến các bạn một bài đọc không chỉ cuốn hút mà còn mang tính thời sự: “Climate Change – Instant Expert”.”
engonow.com
Bài đọc:
English:
Climate change is with us. A decade ago, it was conjecture. Now the future is unfolding before our eyes. Canada’s Inuit see it in disappearing Arctic ice and permafrost. The shantytown dwellers of Latin America and Southern Asia see it in lethal storms and floods. Europeans see it in disappearing glaciers, forest fires and fatal heat waves. Scientists see it in tree rings, ancient coral and bubbles trapped in ice cores. These reveal that the world has not been as warm as it is now for a millennium or more. The three warmest years on record have all occurred since 1998; 19 of the warmest 20 since 1980. And Earth has probably never warmed as fast as in the past 30 years–a period when natural influences on global temperatures, such as solar cycles and volcanoes should have cooled us down.
Climatologists reporting for the UN Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) say we are seeing global warming caused by human activities. People are causing the change by burning nature’s vast stores of coal, oil and natural gas. This releases billions of tonnes of carbon dioxide (CO2) every year, although the changes may actually have started with the dawn of agriculture, say some scientists. The physics of the “greenhouse effect” has been a matter of scientific fact for a century. CO2 is a greenhouse gas that traps the Sun’s radiation within the troposphere, the lower atmosphere. It has accumulated along with other manmade greenhouse gases, such as methane and chlorofluorocarbons (CFCs). Some studies suggest that cosmic rays may also be involved in warming.
If current trends continue, we will raise atmospheric CO2concentrations to double pre-industrial levels during this century. That will probably be enough to raise global temperatures by around 2°C to 5°C. Some warming is certain, but the degree will be determined by cycles involving melting ice, the oceans, water vapour, clouds and changes to vegetation. Warming is bringing other unpredictable changes. Melting glaciers and precipitation are causing some rivers to overflow, while evaporation is emptying others. Diseases are spreading. Some crops grow faster while others see yields slashed by disease and drought. Clashes over dwindling water resources may cause conflicts in many regions.
As natural ecosystems – such as coral reefs – are disrupted, biodiversity is reduced. Most species cannot migrate fast enough to keep up, though others are already evolving in response to warming. Thermal expansion of the oceans, combined with melting ice on land, is also raising sea levels. In this century, human activity could trigger an irreversible melting of the Greenland ice sheet. This would condemn the world to a rise in sea level of six metres – enough to flood land occupied by billions of people.
The global warming would be more pronounced if it were not for sulphur particles and other pollutants that shade us, and because forests and oceans absorb around half of the CO2 we produce. But the accumulation rate of atmospheric CO2 has doubled since 2001, suggesting that nature’s ability to absorb the gas could now be stretched to the limit. Recent research suggests that natural CO2 “sinks”, like peat bogs and forests, are actually starting to release CO2.
At the Earth Summit in 1992, the world agreed to prevent “dangerous” climate change. The first step was the 1997 Kyoto Protocol, which came into force during 2005. It will bring modest emission reductions from industrialised countries. Many observers say deeper cuts are needed and developing nations, which have large and growing populations, will one day have to join in. Some, including the US Bush administration, say the scientific uncertainty over the pace of climate change is grounds for delaying action. The US and Australia have reneged on Kyoto. Most scientists believe we are under-estimating the dangers.
In any case, according to the IPCC, the world needs to quickly improve the efficiency of its energy usage and develop renewable non-carbon fuels like: wind, solar, tidal, wave and perhaps nuclear power. It also means developing new methods of converting this clean energy into motive power, like hydrogen fuel cells for cars. Other less conventional solutions include ideas to stave off warming by “mega-engineering” the planet with giant mirrors to deflect the Sun’s rays, seeding the oceans with iron to generate algal blooms, or burying greenhouse gases below the sea. The bottom line is that we will need to cut CO2 emissions by 70% to 80% simply to stabilise atmospheric CO2 concentrations– and thus temperatures. The quicker we do that, the less unbearably hot our future world will be.
Vietnamese:
Dưới đây là bản dịch chuẩn xác và trau chuốt sang tiếng Việt:
Biến đổi khí hậu đang thực sự hiện diện quanh chúng ta. Một thập kỷ trước, đó vẫn chỉ là sự phỏng đoán. Nhưng giờ đây, tương lai đang mở ra ngay trước mắt. Người Inuit ở Canada nhận thấy điều đó qua sự biến mất của băng Bắc Cực và tầng đất đóng băng vĩnh cửu. Những cư dân sống ở các khu ổ chuột tại Mỹ Latinh và Nam Á nhận thấy điều đó qua những cơn bão và trận lũ lụt chết người. Người châu Âu nhận thấy điều đó qua sự thu hẹp của các sông băng, những trận cháy rừng và các đợt sóng nhiệt gây tử vong. Các nhà khoa học tìm thấy bằng chứng trong các vòng tuổi của cây, san hô cổ đại và những bong bóng khí mắc kẹt trong lõi băng. Những điều này tiết lộ rằng thế giới chưa bao giờ ấm như hiện tại trong suốt một thiên niên kỷ hoặc hơn. Ba năm nóng nhất từng được ghi nhận đều xảy ra kể từ năm 1998; và 19 trong số 20 năm nóng nhất là tính từ năm 1980. Trái Đất có lẽ chưa bao giờ nóng lên nhanh như trong 30 năm qua – một khoảng thời gian mà đáng lẽ ra các yếu tố tự nhiên tác động đến nhiệt độ toàn cầu, như chu kỳ mặt trời và núi lửa, phải làm chúng ta mát đi.
Các nhà nghiên cứu khí hậu học báo cáo cho Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc (IPCC) khẳng định rằng, chúng ta đang chứng kiến sự nóng lên toàn cầu do các hoạt động của con người gây ra. Con người đang gây ra sự thay đổi này bằng cách đốt cháy các nguồn dự trữ khổng lồ của tự nhiên như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Việc này thải ra hàng tỷ tấn carbon dioxide (CO2) mỗi năm, mặc dù một số nhà khoa học cho rằng những thay đổi trên thực tế có thể đã bắt đầu từ thuở bình minh của nền nông nghiệp. Tính chất vật lý của “hiệu ứng nhà kính” đã là một sự thật khoa học hiển nhiên trong suốt một thế kỷ qua. CO2 là một loại khí nhà kính giữ lại bức xạ của Mặt Trời bên trong tầng đối lưu, tức tầng khí quyển thấp. Nó đã tích tụ cùng với các loại khí nhà kính nhân tạo khác, chẳng hạn như khí metan và chlorofluorocarbon (CFC). Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các tia vũ trụ cũng có thể có liên quan đến sự nóng lên này.
Nếu các xu hướng hiện tại cứ tiếp diễn, chúng ta sẽ làm nồng độ CO2 trong khí quyển tăng lên gấp đôi so với mức thời kỳ tiền công nghiệp trong thế kỷ này. Điều đó có lẽ sẽ đủ để làm nhiệt độ toàn cầu tăng thêm khoảng 2°C đến 5°C. Sự nóng lên chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng mức độ của nó sẽ được quyết định bởi các chu kỳ liên quan đến băng tan, đại dương, hơi nước, mây và những thay đổi của thảm thực vật. Hiện tượng nóng lên cũng đang mang lại những thay đổi khó lường khác. Sông băng tan chảy và lượng giáng thủy (mưa, tuyết…) đang làm một số con sông tràn bờ, trong khi sự bay hơi lại làm cạn kiệt những con sông khác. Bệnh tật lây lan. Một số loại cây trồng phát triển nhanh hơn trong khi những loại khác lại bị giảm sút năng suất trầm trọng do bệnh tật và hạn hán. Sự tranh giành các nguồn tài nguyên nước đang cạn kiệt có thể gây ra xung đột ở nhiều khu vực.
Khi các hệ sinh thái tự nhiên – chẳng hạn như các rạn san hô – bị phá vỡ, sự đa dạng sinh học sẽ giảm sút. Hầu hết các giống loài không thể di cư đủ nhanh để bắt kịp, mặc dù một số loài khác đã và đang tiến hóa để thích nghi với sự nóng lên. Sự giãn nở nhiệt của các đại dương, kết hợp với băng tan trên đất liền, cũng đang làm mực nước biển dâng cao. Trong thế kỷ này, hoạt động của con người có thể kích hoạt sự tan chảy không thể đảo ngược của dải băng Greenland. Điều này sẽ đẩy thế giới vào tình cảnh mực nước biển dâng cao tới 6 mét – đủ để nhấn chìm những vùng đất đang là nơi sinh sống của hàng tỷ người.
Sự nóng lên toàn cầu sẽ còn biểu hiện rõ rệt hơn nữa nếu không có các hạt lưu huỳnh cùng các chất ô nhiễm khác che chắn cho chúng ta, và nhờ thực tế là các khu rừng cùng đại dương đang hấp thụ khoảng một nửa lượng CO2 mà chúng ta tạo ra. Tuy nhiên, tốc độ tích tụ CO2 trong khí quyển đã tăng gấp đôi kể từ năm 2001, cho thấy khả năng hấp thụ khí này của tự nhiên giờ đây có thể đã bị đẩy đến giới hạn. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các “bể chứa” CO2 tự nhiên, như đầm lầy than bùn và rừng, trên thực tế đang bắt đầu thải ngược lại CO2.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất năm 1992, thế giới đã đồng ý ngăn chặn tình trạng biến đổi khí hậu “nguy hiểm”. Bước đi đầu tiên là Nghị định thư Kyoto năm 1997, chính thức có hiệu lực vào năm 2005. Hiệp nghị này sẽ mang lại những mức giảm phát thải khiêm tốn từ các quốc gia công nghiệp hóa. Nhiều nhà quan sát cho rằng cần phải cắt giảm sâu hơn nữa và các quốc gia đang phát triển, với dân số đông và đang không ngừng tăng trưởng, một ngày nào đó sẽ phải tham gia vào nỗ lực chung. Một số bên, bao gồm cả chính quyền cựu Tổng thống Mỹ Bush, cho rằng sự không chắc chắn của khoa học về tốc độ biến đổi khí hậu là lý do để trì hoãn hành động. Mỹ và Úc đã rút lui khỏi Nghị định thư Kyoto. Hầu hết các nhà khoa học tin rằng chúng ta đang đánh giá thấp những mối nguy hiểm.
Dù thế nào đi nữa, theo IPCC, thế giới cần nhanh chóng cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng và phát triển các loại nhiên liệu phi carbon có thể tái tạo như: năng lượng gió, năng lượng mặt trời, thủy triều, sóng biển và có lẽ cả năng lượng hạt nhân. Điều này cũng có nghĩa là phải phát triển các phương pháp mới để chuyển đổi loại năng lượng sạch này thành động lực cơ học, chẳng hạn như pin nhiên liệu hydro cho ô tô. Các giải pháp ít truyền thống hơn bao gồm các ý tưởng nhằm ngăn chặn sự nóng lên bằng cách “đại tu kỹ thuật” hành tinh với những tấm gương khổng lồ để làm chệch hướng tia nắng Mặt Trời, rải sắt xuống đại dương để tạo ra sự bùng phát tảo, hoặc chôn vùi khí nhà kính dưới đáy biển. Điểm mấu chốt là chúng ta sẽ cần cắt giảm 70% đến 80% lượng khí thải CO2 chỉ để ổn định nồng độ CO2 trong khí quyển – và từ đó kiểm soát được nhiệt độ. Chúng ta thực hiện điều đó càng nhanh, thế giới tương lai của chúng ta sẽ càng bớt đi phần nóng bức đến mức không thể chịu đựng nổi.
Từ vựng nổi bật:
1. Conjecture /kənˈdʒektʃər/ (Danh từ): Sự phỏng đoán, ước đoán.
2. Unfold /ʌnˈfəʊld/ (Động từ): Mở ra, diễn tiến, bày ra.
3. Permafrost /ˈpɜːrməfrɔːst/ (Danh từ): Tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
4. Lethal /ˈliːθl/ (Tính từ): Gây chết người, nguy hiểm đến tính mạng.
5. Accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/ (Động từ): Tích tụ, gom góp.
6. Radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/ (Danh từ): Bức xạ, tia bức xạ.
7. Troposphere /ˈtrɒpəsfɪər/ (Danh từ): Tầng đối lưu (trong khí quyển).
8. Precipitation /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/ (Danh từ): Hiện tượng giáng thủy (mưa, tuyết rơi…).
9. Evaporation /ɪˌvæpəˈreɪʃn/ (Danh từ): Sự bay hơi.
10. Yield /jiːld/ (Danh từ): Sản lượng, năng suất (nông nghiệp).
11. Dwindle /ˈdwɪndl/ (Động từ): Suy giảm, nhỏ lại, teo tóp dần.
12. Ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ (Danh từ): Hệ sinh thái.
13. Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːrsəti/ (Danh từ): Sự đa dạng sinh học.
14. Irreversible /ˌɪrɪˈvɜːrsəbl/ (Tính từ): Không thể đảo ngược, không thể vãn hồi.
15. Condemn /kənˈdem/ (Động từ): Đẩy vào tình thế tồi tệ, kết án.
16. Pronounced /prəˈnaʊnst/ (Tính từ): Rõ rệt, đáng chú ý, dễ thấy.
17. Stretch to the limit /stretʃ tuː ðə ˈlɪmɪt/ (Thành ngữ): Bị đẩy đến giới hạn (chịu đựng).
18. Emission /ɪˈmɪʃn/ (Danh từ): Khí thải, sự phát thải.
19. Renege (on) /rɪˈneɪɡ/ (Động từ): Nuốt lời, thất hứa, bội ước.
20. Renewable /rɪˈnuːəbl/ (Tính từ): Có thể tái tạo.
21. Motive power /ˈməʊtɪv ˈpaʊər/ (Danh từ): Động lực, năng lượng tạo chuyển động.
22. Stave off /steɪv ɔːf/ (Cụm động từ): Ngăn chặn, phòng tránh (một việc xấu).
23. Deflect /dɪˈflekt/ (Động từ): Làm chệch hướng.
24. Stabilise /ˈsteɪbəlaɪz/ (Động từ): Làm ổn định.
25. Unbearably /ʌnˈberəbli/ (Trạng từ): Một cách không thể chịu nổi.
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: [DAILY READING #13]: THE PEARL







