Tự học Writing

[GIẢI MÃ CAM 21 – TEST 1] – BÀI MẪU WRITING TASK 2 CHỦ ĐỀ “HOUSING”

CAM 21

Cambridge 21 vừa ra mắt đã mang đến một đề Writing Task 2 (Test 1) cực kỳ thú vị và thực tế về chủ đề “Housing” Gặp đề này, rất nhiều bạn sẽ lập tức viết theo hướng “Đồng ý” (nêu lợi ích của nhà cao tầng) hoặc “Không đồng ý” (nêu tác hại). Nhưng để đạt band điểm cao (7.0 – 8.0+), giám khảo kỳ vọng ở bạn một Tư duy phản biện (Critical Thinking) sâu sắc hơn thế rất nhiều, đặc biệt là khi đề bài xuất hiện từ khóa cái bẫy: “the best way” (cách tốt nhất).

Hôm nay, thầy sẽ mang đến cho các bạn một bài phân tích và bài luận mẫu cực chất, giải quyết đề bài này theo một hướng tiếp cận thông minh, phá vỡ lối mòn!

engonow.com

  • CAM 21
  • CAM 21
  • CAM 21
  • CAM 21
  • CAM 21
  • ielts writing task 2
  • ielts writing task 2
  • ielts writing task 2

Đề bài:

The best way to provide enough homes in large cities is to build tall apartment blocks. To what extent do you agree or disagree with this statement?

Bài mẫu:

English:

The acute undersupply of urban housing has prompted calls for the large-scale verticalisation of residential development. Although high-rise apartment blocks can facilitate substantial densification where land is scarce, I disagree that their construction is invariably the best solution. A more effective approach would combine carefully located towers with medium-rise housing, mixed-use zoning and transit-oriented urban expansion.

The principal justification for tall residential buildings is their capacity to maximise land-use efficiency. By increasing the floor-area ratio of a site, planners can accommodate thousands of residents on a comparatively small footprint, thereby limiting peripheral sprawl and the associated loss of agricultural land. Vertical development may also improve the economic viability of public infrastructure: when a large population is concentrated around a transport interchange, the provision of metro services, schools and healthcare facilities becomes more cost-effective. In highly constrained metropolitan centres, therefore, well-designed podium-and-tower schemes can make a significant contribution to housing supply.

Nevertheless, numerical maximisation should not be confused with successful city-making. The indiscriminate construction of high-rise estates can produce architectural monotony, social isolation and excessive pressure on local infrastructure. Poorly configured towers may obstruct daylight, generate wind-tunnelling effects and create inactive street frontages, thereby diminishing the quality of the public realm. Moreover, the substantial costs of foundations, lifts and fire-safety systems often result in higher purchase prices and service charges. Consequently, the apparent increase in housing provision may not translate into an equivalent improvement in housing affordability. The concentration of low-income households in isolated tower blocks may also reinforce spatial segregation rather than encourage social integration.

A more resilient solution would involve typological diversification. Mid-rise perimeter blocks, subdivided townhouses and the regeneration of brownfield sites can deliver considerable “gentle density” while preserving a human-scale urban grain. This development should be accompanied by inclusionary zoning, tenure diversification and the integration of employment, retail and recreational facilities. Tall buildings would remain appropriate around major transport nodes, but their height, massing and setbacks should be regulated to protect daylight, ventilation and pedestrian permeability. Such an approach prioritises not merely the production of housing units but the creation of liveable neighbourhoods.

In conclusion, high-rise apartment blocks are an indispensable component of housing policy in land-constrained cities, but their universal adoption would be reductive. The optimal response is coordinated urban intensification in which building height is determined by infrastructure capacity, environmental performance and local context rather than by density targets alone.

Vietnamese:

Tình trạng thiếu hụt nguồn cung nhà ở đô thị trầm trọng đã thúc đẩy những lời kêu gọi phát triển các dự án khu dân cư theo chiều dọc với quy mô lớn. Mặc dù các tòa chung cư cao tầng có thể tạo điều kiện gia tăng mật độ đáng kể ở những nơi quỹ đất khan hiếm, nhưng tôi không đồng tình rằng việc xây dựng chúng lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất. Một cách tiếp cận hiệu quả hơn sẽ là sự kết hợp giữa các tòa tháp được bố trí cẩn trọng với nhà ở tầng trung, quy hoạch sử dụng đất hỗn hợp và mở rộng đô thị theo định hướng giao thông công cộng.

Lý do chính để biện minh cho các tòa nhà dân cư cao tầng là khả năng tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất của chúng. Bằng cách tăng hệ số sử dụng đất của một khu vực, các nhà quy hoạch có thể cung cấp chỗ ở cho hàng ngàn cư dân trên một diện tích mặt bằng tương đối nhỏ, từ đó hạn chế sự bành trướng đô thị ra vùng ngoại ô và hậu quả mất đất nông nghiệp đi kèm. Phát triển theo chiều dọc cũng có thể cải thiện tính khả thi về mặt kinh tế của cơ sở hạ tầng công cộng: khi một lượng lớn dân cư tập trung quanh một nút giao thông, việc cung cấp dịch vụ tàu điện ngầm, trường học và cơ sở y tế sẽ trở nên hiệu quả hơn về mặt chi phí. Do đó, tại các trung tâm đô thị có quỹ đất vô cùng hạn hẹp, những mô hình tháp và khối đế được thiết kế tốt có thể đóng góp đáng kể vào nguồn cung nhà ở.

Tuy nhiên, không nên nhầm lẫn giữa việc tối đa hóa số lượng với việc kiến tạo thành phố thành công. Sự phát triển bừa bãi các khu cao tầng có thể dẫn đến sự đơn điệu về kiến trúc, sự cô lập về mặt xã hội và áp lực quá mức lên cơ sở hạ tầng địa phương. Các tòa tháp có bố cục kém có thể cản trở ánh sáng ban ngày, tạo ra hiệu ứng đường hầm gió và làm cho các mặt tiền đường phố trở nên thiếu sức sống, từ đó làm giảm chất lượng của không gian công cộng. Hơn nữa, chi phí đắt đỏ cho nền móng, thang máy và hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy thường dẫn đến giá mua và phí dịch vụ cao hơn. Hậu quả là, sự gia tăng rõ rệt về nguồn cung nhà ở có thể không đồng nghĩa với việc cải thiện tương đương về khả năng chi trả nhà ở. Việc tập trung các hộ gia đình thu nhập thấp vào những khối tháp biệt lập cũng có thể làm trầm trọng thêm sự phân hóa không gian thay vì khuyến khích sự hòa nhập xã hội.

Một giải pháp bền vững hơn sẽ liên quan đến việc đa dạng hóa loại hình nhà ở. Các khối nhà tầng trung bao quanh mặt phố, nhà phố được chia nhỏ và việc cải tạo các khu đất nâu (khu công nghiệp cũ) có thể mang lại “mật độ vừa phải” đáng kể trong khi vẫn giữ gìn được cấu trúc đô thị hài hòa với quy mô con người. Sự phát triển này nên được đi kèm với quy hoạch hòa nhập (yêu cầu tích hợp nhà ở giá rẻ), đa dạng hóa hình thức sở hữu/thuê và sự tích hợp các cơ sở việc làm, bán lẻ cùng khu vui chơi giải trí. Các tòa nhà cao tầng sẽ vẫn phù hợp khi nằm xung quanh các đầu mối giao thông chính, nhưng chiều cao, hình khối và khoảng lùi của chúng cần được quy định chặt chẽ để bảo vệ ánh sáng ban ngày, sự thông gió và khả năng lưu thông của người đi bộ. Cách tiếp cận như vậy không chỉ ưu tiên việc sản xuất các đơn vị nhà ở mà còn đặt trọng tâm vào việc kiến tạo những khu dân cư đáng sống.

Tóm lại, các tòa chung cư cao tầng là một cấu phần không thể thiếu trong chính sách nhà ở tại các thành phố hạn hẹp về quỹ đất, nhưng việc áp dụng chúng một cách đại trà sẽ là một sự phiến diện. Giải pháp tối ưu là sự gia tăng mật độ đô thị đồng bộ, trong đó chiều cao của tòa nhà được quyết định bởi năng lực của cơ sở hạ tầng, hiệu suất môi trường và bối cảnh địa phương, chứ không chỉ đơn thuần dựa trên các mục tiêu về mật độ.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu dẫn (“The acute undersupply…”) paraphrase bối cảnh cực kỳ tự nhiên. Câu luận điểm (Thesis statement) trả lời trực diện: “I disagree that their construction is invariably the best solution”. Ngay sau đó, tác giả vạch ra hướng đi của bài viết bằng cách đề xuất một lộ trình tốt hơn (“A more effective approach would…”).

II. Body Paragraph 1 – Lợi ích của nhà cao tầng:

  • Topic sentence: Báo hiệu đoạn văn sẽ bàn về khả năng “maximise land-use efficiency” (tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất).
  • Ý bổ trợ & phát triển: Lập luận được phát triển theo chuỗi nhân quả rất logic: tăng hệ số sử dụng đất => chứa được hàng ngàn người trên diện tích nhỏ => hạn chế sự bành trướng ngoại ô => bảo vệ đất nông nghiệp. Tiếp theo là khía cạnh kinh tế: mật độ dân số cao giúp các dịch vụ công (metro, y tế) hiệu quả về chi phí hơn.

III. Body Paragraph 2 – Hạn chế và hệ lụy:

  • Topic sentence: “Nevertheless, numerical maximisation should not be confused with successful city-making.” (Một câu chốt chặn xuất sắc, tách biệt giữa “số lượng” và “chất lượng sống”).
  • Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả tấn công vào 3 khía cạnh: Kiến trúc/Môi trường (chắn ánh sáng, tạo hầm gió), Kinh tế (chi phí xây dựng và bảo trì cao làm giảm khả năng chi trả), và Xã hội (cô lập xã hội, phân hóa không gian). Sự liên kết giữa “giá thành xây dựng cao” dẫn đến “không giải quyết được bài toán nhà ở giá rẻ” là một tư duy phản biện xuất sắc.

IV. Body Paragraph 3 – Giải pháp tối ưu:

  • Topic sentence: Chuyển hướng sang một giải pháp bền vững hơn: “typological diversification” (đa dạng hóa loại hình nhà ở).
  • Ý bổ trợ & phát triển: Đề xuất các mô hình cụ thể (mid-rise blocks, townhouses) để tạo ra “gentle density” (mật độ vừa phải). Tác giả không loại bỏ nhà cao tầng mà định vị lại chức năng của chúng: chỉ nên đặt ở nút giao thông lớn và phải được kiểm soát chặt chẽ về hình khối, khoảng lùi để bảo vệ không gian đi bộ.

IV. Conclusion

  • Sử dụng cấu trúc tương phản (indispensable component… but universal adoption would be reductive) để tóm lược vấn đề. Khẳng định lại yếu tố then chốt: chiều cao tòa nhà phải dựa trên sức chứa hạ tầng và bối cảnh địa phương.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc:
    • Mệnh đề phân từ (Participial Phrases): “…on a comparatively small footprint, thereby limiting peripheral sprawl…” (Rút gọn mệnh đề kết quả, tạo sự liền mạch).
    • Câu phức với trạng từ chỉ sự nhượng bộ: “Although high-rise apartment blocks can facilitate…, I disagree that…”
    • Sử dụng Modal Verbs xuất sắc để thể hiện sắc thái (Nuance): “may obstruct”, “can produce”, “would remain appropriate”, “should not be confused” (Giúp lập luận không bị tuyệt đối hóa, mang tính khách quan của một bài nghiên cứu).
  • Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion):
    • Các thiết bị liên kết được dùng rất chuẩn xác và chuyên nghiệp: “The principal justification…”, “Nevertheless…”, “Moreover…”, “Consequently…”, “In conclusion…”.
    • Sử dụng referencing (từ thay thế) khéo léo để tránh lặp từ: “This development…”, “Such an approach…” kết nối chặt chẽ với câu ngay trước đó.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Bài luận có chiều sâu tư duy (Critical Thinking) xuất sắc. Không chỉ dừng lại ở các luận điểm “common sense” (ý chung chung), tác giả đưa kiến thức chuyên ngành vào để phân tích bản chất vấn đề. Cấu trúc 5 đoạn với đoạn 3 đề xuất “giải pháp thay thế” là một cách tiếp cận đột phá để đạt điểm tuyệt đối cho tiêu chí Task Response.
  • Ghi chú học tập:
    1. Tư duy phản biện với từ “The best”: Khi đề bài có chứa từ “the best way” (cách tốt nhất), hướng đi an toàn và dễ ghi điểm sâu nhất là không đồng ý hoàn toàn. Hãy phân tích tại sao nó có lợi, tại sao nó chưa phải tốt nhất (hạn chế), và đề xuất một phương pháp toàn diện hơn (như bài mẫu đã làm).
    2. Nâng cấp từ vựng qua Collocations theo chủ đề: Đừng học từ đơn lẻ. Hãy học các cụm từ đi liền với nhau trong một lĩnh vực (ví dụ: thay vì nói “building tall houses is cheap”, hãy dùng “improve the economic viability of public infrastructure”).
    3. Sử dụng “Thereby + V-ing”: Đây là một cấu trúc ngữ pháp Band 7+ cực kỳ hữu dụng để chỉ hệ quả của một hành động ở vế trước, giúp câu văn nối dài tự nhiên mà không cần dùng “and so” hay “which means”. (VD: “…generate wind-tunnelling effects, thereby diminishing the quality of the public realm.”)

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 CHỦ ĐỀ “LIBRARY USAGE”

Author

Khang Tran

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *