
Trong suốt hơn một thập kỷ đồng hành cùng hơn 5.000 học viên chinh phục các mục tiêu điểm số cao, một trong những nỗi sợ phổ biến nhất mà thầy thường thấy ở phần thi Writing Task 1 chính là dạng Biểu đồ tròn có sự thay đổi theo thời gian (Dynamic Pie Charts). Rất nhiều bạn bị cuốn vào việc liệt kê từng con số một cách máy móc, dẫn đến bài viết rời rạc và mất điểm tiêu chí Coherence & Cohesion. Hôm nay, hãy cùng thầy mổ xẻ một đề thi cực kỳ kinh điển và phân tích cách đạt band cao nhé!
engonow.com
Đề bài:
The charts below give information about the number of people who use public libraries and the main reasons to visit in Britain in 1991 and in 2000. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The pie charts illustrate how many people went to public libraries in the UK, along with the primary purposes of these visits in the years 1991 and 2000.
Overall, the total number of visitors remained identical in both years, with borrowing or returning books being the most popular reason despite its decline. Additionally, there were significant shifts in visitor purposes, including the emergence of borrowing videos in 2000 and a substantial increase in people seeking information, while reading materials and studying in libraries decreased considerably.
In 1991, there were 290 million visitors to public libraries, and 65% of them went because they needed to either borrow or return books. Distantly trailing behind, the proportions of library-goers for other purposes were lower—namely, reading newspapers or magazines (15%)—compared to 10% each for studying and obtaining information, rendering the last two reasons the least cited in this year.
In the following nine years, although the visitor count was similar (290 million, as mentioned above), the composition experienced major shifts across all purposes. Specifically, the percentage of library consumers for the purpose of borrowing or returning books declined markedly to 55%. Library use for reading newspapers/magazines or for studying experienced an even more marked drop, with the former falling threefold (from 15% to 5%) and the latter fivefold (from 10% to 2%). It is also important to note that all these declines were counterbalanced by two significant changes: the emergence of a new purpose in 2000—borrowing or returning videos—which accounted for 18% of visits, and the substantial increase in people seeking information, which doubled to 20%.
Vietnamese:
Các biểu đồ tròn minh họa số lượng người đến các thư viện công cộng tại Vương quốc Anh, cùng với các mục đích chính của những chuyến đi này trong hai năm 1991 và 2000.
Nhìn chung, tổng số người đến thư viện trong cả hai năm là hoàn toàn bằng nhau, trong đó việc mượn hoặc trả sách là lý do phổ biến nhất mặc dù tỷ lệ này có sự sụt giảm. Bên cạnh đó, mục đích đến thư viện của người dân cũng có những sự chuyển dịch đáng kể, bao gồm sự xuất hiện của mục đích mượn video vào năm 2000 và sự gia tăng mạnh mẽ của nhóm người đến để tìm kiếm thông tin, trong khi tỷ lệ người đến đọc tài liệu và học tập tại thư viện lại giảm đi đáng kể.
Vào năm 1991, có 290 triệu lượt người đến các thư viện công cộng, và 65% trong số đó đi vì họ cần mượn hoặc trả sách. Xếp sau với một khoảng cách khá xa là tỷ lệ người đến thư viện vì các mục đích khác — cụ thể là đọc báo hoặc tạp chí (15%) — so với mức 10% cho mỗi mục đích học tập và tìm kiếm thông tin, khiến hai lý do sau cùng trở thành những mục đích chiếm tỷ lệ thấp nhất trong năm này.
Trong chín năm sau đó, mặc dù số lượt khách đến thư viện vẫn giữ nguyên (290 triệu lượt như đã đề cập ở trên), nhưng cơ cấu mục đích đã có những sự thay đổi lớn. Cụ thể, tỷ lệ người dùng đến thư viện với mục đích mượn hoặc trả sách đã giảm rõ rệt xuống còn 55%. Việc sử dụng thư viện để đọc báo/tạp chí hoặc để học tập thậm chí còn chứng kiến sự sụt giảm mạnh hơn, trong đó lý do thứ nhất giảm gấp ba lần (từ 15% xuống 5%) và lý do thứ hai giảm gấp năm lần (từ 10% xuống 2%). Một điểm cũng rất đáng lưu ý là tất cả những sự sụt giảm này đã được bù đắp lại bởi hai sự thay đổi đáng kể: sự xuất hiện của một mục đích mới vào năm 2000 — mượn hoặc trả video — chiếm 18% tổng số lượt ghé thăm, và sự gia tăng mạnh mẽ của nhóm người tìm kiếm thông tin, với tỷ lệ tăng gấp đôi lên mức 20%.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Paraphrase tốt đề bài. Thay vì dùng từ gốc “give information about the number…”, tác giả dùng cấu trúc “illustrate how many people went…”, đồng thời gom gọn “main reasons to visit” thành “primary purposes of these visits”, tạo ra một câu mở đầu gãy gọn và linh hoạt.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả nắm bắt được 3 điểm cốt lõi nhất: (1) Tổng số người không đổi; (2) Mượn/trả sách luôn giữ vị trí độc tôn dù có giảm; (3) Có sự chuyển dịch mục đích rõ rệt (đọc/học giảm, tìm thông tin tăng, mượn video mới xuất hiện).
- Hiệu quả: Đoạn Overview cực kỳ xuất sắc vì nó không bị sa đà vào tiểu tiết mà thực sự vẽ ra được bức tranh toàn cảnh của sự thay đổi qua 9 năm.
III. Detail Paragraph 1 – (Năm 1991):
- Câu chủ đề: Nêu ra tổng số lượt truy cập (290 million) và chiếm ưu thế tuyệt đối là mượn/trả sách (65%).
- Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả gộp các hạng mục nhỏ còn lại vào chung một câu. Thay vì liệt kê “A là 15%, B là 10%, C là 10%”, tác giả đã dùng kỹ thuật nhóm số liệu (grouping) rất mượt mà.
- Hiệu quả: Cách dùng cụm từ “rendering the last two reasons the least cited” giúp đánh giá được dữ liệu (lớn nhất/nhỏ nhất) chứ không chỉ đơn thuần là kể lể các con số.
IV. Detail Paragraph 2 – (Năm 2000 & So sánh):
- Câu chủ đề: Báo hiệu sự chuyển giao thời gian và nhấn mạnh sự thay đổi: “the composition experienced major shifts across all purposes.”
- Ý bổ trợ & phát triển: Đây là đoạn “ăn điểm” nhất. Tác giả không liệt kê lại từ đầu mà chia thành 2 nhóm xu hướng để miêu tả:
- Nhóm giảm: Mượn sách (giảm xuống 55%), đọc báo/học tập (giảm mạnh).
- Nhóm tăng/mới: Mượn video (18% – mới), tìm kiếm thông tin (20% – tăng gấp đôi).
- Ví dụ/Đối chiếu: Tác giả dùng phép nhân/chia (“falling threefold”, “falling fivefold”, “doubled”) để làm nổi bật mức độ thay đổi thay vì chỉ làm phép trừ đơn giản (ví dụ: giảm từ 15% xuống 5% được viết là “giảm 3 lần”).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc:
- Cấu trúc với “with” (Absolute phrase): “Overall, the total number of visitors remained identical…, with borrowing or returning books being the most popular reason…” (Giúp ghép hai câu đơn thành một câu phức uyển chuyển).
- Mệnh đề quan hệ không xác định: “…borrowing or returning videos—which accounted for 18% of visits…”
- Cấu trúc song song và Reference (Tham chiếu): “…with the former falling threefold… and the latter fivefold…” (Sử dụng “the former/the latter” giúp tránh lặp lại cụm từ “reading newspapers” và “studying”).
- Liên kết mạch lạc (Cohesive Devices):
- Bài viết sử dụng các từ nối chuyển ý rất tự nhiên: Overall (cho cái nhìn toàn cảnh), Additionally (bổ sung ý), Specifically (đi vào chi tiết), It is also important to note that (nhấn mạnh ý quan trọng cuối cùng). Tính liên kết nội bộ câu (coherence) vô cùng chặt chẽ.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật: Kỹ năng phân nhóm dữ liệu (Grouping Data) hoàn hảo. Tác giả không bao giờ liệt kê dữ liệu một cách rời rạc mà luôn đặt chúng trong các phép so sánh (gấp đôi, giảm 3 lần, cao nhất, thấp nhất). Ngôn ngữ xu hướng được sử dụng linh hoạt, chính xác.
- Ghi chú học tập (Áp dụng ngay):
- Dùng phép nhân/chia để mô tả sự biến động: Khi thấy số liệu năm sau gấp nhiều lần số liệu năm trước (hoặc ngược lại), hãy dùng các từ như doubled, tripled hoặc hậu tố -fold (twofold, threefold, fivefold) để gây ấn tượng với giám khảo thay vì chỉ dùng số liệu tuyệt đối.
- Sử dụng “the former” và “the latter”: Khi bạn nhắc đến hai đối tượng trong cùng một câu trước đó, câu sau hãy dùng the former (cái nhắc đến trước) và the latter (cái nhắc đến sau) để mô tả số liệu tương ứng. Kỹ thuật này giúp bài viết gọn gàng và tránh lỗi lặp từ vựng.
- Tư duy nhóm (Grouping) ở biểu đồ tròn: Đừng mô tả biểu đồ tròn theo chiều kim đồng hồ. Hãy gom nhóm: “Cái lớn nhất”, “Nhóm các cái nhỏ tụt lại phía sau”, “Nhóm xu hướng tăng”, và “Nhóm xu hướng giảm”.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2








